Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Croatia
Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Croatia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.762,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế giá trị gia tăng (VAT) | |||||||||||
| Croatia | 2.762,7 | 3.195,1 | 3.679,5 | 3.122,9 | 2.461,4 | 2.933 | 3.378,8 | 2.839 | 2.303,5 | 2.663,3 | |
| Litva | 1.666,2 | 2.030,2 | 1.737,6 | 1.771,7 | 1.542,1 | 1.849,9 | 1.516,3 | 1.648,8 | 1.393,4 | 1.669 |
Hiểu về thu thuế giá trị gia tăng (VAT) Croatia
Toàn bộ nguồn thu tài chính công đến từ sắc thuế giá trị gia tăng áp dụng trên quá trình cung ứng và tiêu thụ sản phẩm tại Croatia. Phạm vi phản ánh tập trung vào tổng giá trị tiền thuế thu qua các khâu thương mại, sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ hợp pháp cho bên chịu thuế. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả thu ngân sách từ khu vực tiêu dùng nội địa.
Khi nghiên cứu số liệu này, người tra cứu cần lưu ý rằng thông tin được cập nhật theo quý và các ước tính ban đầu thường được chuẩn hóa lại ở các kỳ kế tiếp. Phương pháp đối chiếu tối ưu là so sánh kết quả với cùng kỳ năm trước nhằm phản ánh chính xác thực trạng phát triển thay vì bị chi phối bởi nhịp điệu ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khu vực kinh tế nào đóng góp chính vào chỉ tiêu này?
- Đó là khu vực tiêu dùng nội địa và thương mại dịch vụ.
- Số liệu lịch sử có thể trải qua thay đổi gì không?
- Có, các ước tính ban đầu thường được chuẩn hóa lại ở những kỳ công bố sau.
- Cách đọc nào giúp phản ánh đúng thực trạng kinh tế?
- Nên so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước thay vì các quý liền kề.