Chi trả lãi Bulgaria
Chi trả lãi Bulgaria của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 236,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi trả lãi | |||||||||||
| Bulgaria | 236,3 | 347 | 233 | 198,2 | 175,3 | 153,4 | 157,6 | 71,4 | 159,4 | 119,6 | |
| Luxembourg | 95,5 | 87,9 | 73,5 | 69,1 | 69,7 | 69,8 | 66,7 | 66,7 | 59,9 | 58 |
Hiểu về chi trả lãi Bulgaria
Vùng đất nằm bên bờ biển đông nam lục địa ghi nhận toàn bộ dòng tiền mà khu vực công phải chi ra để trả lãi cho các chủ thể cho vay. Đại lượng này tách biệt hoàn toàn với dòng tiền dành cho mua sắm trang thiết bị hay chi trả lương bổng cho nhân viên khu vực công.
Người theo dõi cần lưu ý rằng những con số công bố ở kỳ gần nhất thường là ước tính và có khả năng được điều chỉnh khi có báo cáo tài chính đầy đủ hơn. Khi đánh giá, việc so sánh với cùng kỳ năm trước mang lại bức tranh trung thực hơn việc so sánh với quý ngay trước đó do sự phân bổ thời gian trả lãi trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản chi này có phản ánh tổng mức nợ của quốc gia không?
- Không, nó chỉ thể hiện chi phí phải trả cho số nợ hiện có chứ không phải là tổng số tiền đang nợ.
- Tần suất công bố số liệu này ra sao?
- Thông tin được cập nhật theo chu kỳ hàng quý.
- Tại sao không nên so sánh hai quý liền kề?
- Do nhịp độ trả lãi không đều đặn giữa các quý trong năm có thể tạo ra những tín hiệu sai lệch về xu hướng.