Thu lãi Bulgaria
Thu lãi Bulgaria của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 71,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu lãi | |||||||||||
| Bulgaria | 71,4 | 67,8 | 95,1 | 97,1 | 82,8 | 126,6 | 117,3 | 81,3 | 91 | 118,9 | |
| Luxembourg | 181,4 | 173,8 | 176,5 | 165,8 | 183,8 | 211,5 | 213 | 211,8 | 205,6 | 165,1 |
Hiểu về thu lãi Bulgaria
Dòng tiền sinh ra từ các khoản đầu tư tài chính, cho vay và tiền gửi của bộ máy công quyền tại quốc gia này được tổng hợp vào khoản thu nhập tiền lãi. Phạm vi giới hạn trong các khoản lãi thực thu, loại trừ các khoản thu từ hoạt động kinh doanh thương mại thông thường hoặc cổ phần hóa. Điểm khác biệt nằm ở chỗ khoản thu này nhạy cảm cao với biến động lãi suất thị trường.
Kế hoạch công bố số liệu diễn ra theo từng quý, kèm theo các lần rà soát và điều chỉnh hồi tố khi có thêm chứng từ. Người xem cần lưu ý không dùng số liệu quý liền kề để đánh giá xu hướng do tính chất thời vụ của các khoản đáo hạn hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho nguồn thu nào?
- Chỉ tiêu đại diện cho tiền lãi thu về từ các khoản cho vay và gửi tiền của nhà nước.
- Có điểm gì cần lưu ý về số liệu gần nhất?
- Số liệu gần nhất thường là ước tính và sẽ được điều chỉnh lại trong các kỳ báo cáo sau.
- Vì sao không nên so sánh hai quý liên tiếp?
- Vì tiền lãi thường tập trung vào các thời điểm đáo hạn cố định, gây ra sự chênh lệch lớn giữa các quý sát nhau.