Thu thuế sản xuất khác Bulgaria
Thu thuế sản xuất khác Bulgaria của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 320,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu thuế sản xuất khác | |||||||||||
| Bulgaria | 320,5 | 281 | 281,4 | 400,1 | 368,9 | 343,9 | 381,4 | 555,3 | 387,6 | 321,9 | |
| Luxembourg | 384,1 | 389,8 | 381,5 | 368,3 | 359,6 | 362,4 | 360,2 | 355,5 | 354,7 | 341,3 |
Hiểu về thu thuế sản xuất khác Bulgaria
Đại lượng kinh tế này ghi nhận toàn bộ nguồn lực tài chính mà hệ thống công quyền tại quốc gia Đông Âu thu về từ các loại thuế áp dụng lên quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Phạm vi thống kê không tính đến các khoản thu từ thuế tài sản hay các khoản đóng góp tự nguyện của khu vực tư nhân.
Người dùng bảng số liệu cần lưu ý rằng các ước tính ban đầu thường có biên độ dao động lớn và sẽ được làm phẳng trong các kỳ công bố tiếp theo. Phép so sánh hữu ích nhất là đối chiếu giá trị của quý đang xét với đúng quý đó trong năm trước để nhận diện xu hướng thực chất.
Câu hỏi thường gặp
- Đại lượng này có phản ánh toàn bộ thu ngân sách nhà nước không?
- Không, đây chỉ là một thành phần nhỏ nằm trong tổng thu ngân sách từ thuế sản xuất.
- Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự thay đổi của chỉ tiêu này?
- Sức mua của thị trường nội địa và khối lượng sản xuất công nghiệp là những yếu tố chi phối chính.
- Dữ liệu lịch sử có thể bị thay đổi sau khi đã công bố không?
- Có, cơ quan chức năng thường xuyên hiệu chỉnh số liệu khi có thêm thông tin quyết toán chính xác.