Chi chuyển giao thường xuyên khác ở Áo
Chi chuyển giao thường xuyên khác ở Áo của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 5.078,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi chuyển giao thường xuyên khác | |||||||||||
| Áo | 5.078,6 | 4.082 | 3.456,9 | 3.024,2 | 5.248,5 | 4.329,4 | 4.568,1 | 4.063,2 | 4.512,8 | 4.525,9 | |
| Phần Lan | 2.271 | 1.552 | 1.396 | 1.558 | 2.239 | 1.554 | 1.385 | 1.651 | 2.006 | 1.583 |
Hiểu về chi chuyển giao thường xuyên khác ở Áo
Quốc gia vùng núi cao trung tâm châu Âu tổng hợp các khoản chi từ ngân sách nhằm duy trì dòng chảy tài chính hỗ trợ các tổ chức và đối tượng xã hội theo quy định pháp luật hiện hành. Khoản mục này loại trừ các chi phí duy trì hoạt động cốt lõi của bộ máy công quyền như tiền lương công chức hay chi phí đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng dài hạn.
Người theo dõi kinh tế cần thận trọng khi đối chiếu giữa các giai đoạn do các chính sách tài khóa mới có thể làm thay đổi cách phân loại khoản mục giữa các năm. Số liệu được cập nhật định kỳ theo quý và thường có sự điều chỉnh tăng giảm ở các kỳ công bố tiếp theo khi có dữ liệu quyết toán chính xác.
Câu hỏi thường gặp
- Các khoản chi trả lãi vay quốc gia có nằm trong đây không?
- Không, chi phí trả nợ được hạch toán vào một mục đích tài chính độc lập hoàn toàn.
- Làm thế nào để đánh giá đúng xu hướng tăng giảm của chỉ tiêu này?
- Nên so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước thay vì so sánh trực tiếp giữa hai quý liền kề.
- Đơn vị tiền tệ hiển thị trong biểu đồ là gì?
- Toàn bộ số liệu trong hệ thống được quy đổi về đồng tiền chung châu Âu với đơn vị tính là triệu euro.