Chỉ số sản xuất công nghiệp sửa chữa và lắp đặt máy móc Romania
Chỉ số sản xuất công nghiệp sửa chữa và lắp đặt máy móc Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa và lắp đặt máy móc, thiết bị | |||||||||||
| Romania | 104,4 | 104 | 108,7 | 104,4 | 101,6 | 93,9 | 112,2 | 101,8 | 94,8 | 107 | |
| Séc | 110,6 | 113,1 | 105,3 | 102,5 | 101,8 | 104,6 | 111,5 | 112,8 | 104,4 | 107,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp sửa chữa và lắp đặt máy móc Romania
Khu vực giao thoa bên bờ biển phía đông nam lục địa tổng hợp nhịp độ hoạt động của các đơn vị thực hiện công việc duy trì, sửa chữa máy móc công nghiệp. Phạm vi tính toán chỉ bao gồm dịch vụ kỹ thuật cho thiết bị sẵn có, không gồm khâu chế tạo mới hay kinh doanh thương mại thiết bị.
Số liệu được tổng hợp và công bố theo tháng, phản ánh sát sao tình hình vận hành của khu vực sản xuất. Khi phân tích, người xem cần thận trọng với việc thay đổi cơ sở tính toán hoặc năm gốc nếu có, đồng thời ưu tiên quan sát chuỗi dữ liệu dài hạn thay vì chỉ chú ý một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi hoạt động nào được tính vào chỉ số này?
- Các dịch vụ bảo trì, sửa chữa và lắp ráp thiết bị máy móc công nghiệp nằm trong phạm vi tính toán.
- Biểu đồ phản ánh tần suất cập nhật dữ liệu ra sao?
- Thông tin số liệu được phát hành định kỳ theo tháng phục vụ việc theo dõi kinh tế.
- Người xem cần tránh cạm bẫy nào khi đọc số liệu?
- Tránh đưa ra kết luận vội vàng chỉ dựa vào biến động của một tháng đơn lẻ mà nên nhìn theo chuỗi.