Chỉ số sản xuất thiết bị điện Romania
Chỉ số sản xuất thiết bị điện Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 97,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thiết bị điện | |||||||||||
| Romania | 97,5 | 99,7 | 98,3 | 107,4 | 98,4 | 91,6 | 96,4 | 92,6 | 95,1 | 98,2 | |
| Séc | 115,7 | 111,1 | 112,1 | 112 | 107,7 | 109,5 | 109,8 | 110,6 | 110 | 110,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất thiết bị điện Romania
Vùng đất giao thoa ở cửa ngõ đông nam lục địa tổng hợp sản lượng vật chất từ các nhà máy chuyên gia công thiết bị truyền tải điện và linh kiện điện tử, không tính khối lượng khoáng sản khai thác hay sản phẩm dệt may. Phạm vi của chỉ số này hẹp hơn nhiều so với tổng mức sản xuất công nghiệp chung, giúp làm nổi bật riêng góc khuất của ngành điện.
Người xem cần lưu ý hiện tượng lệch nhịp sản xuất do các kỳ nghỉ dài đầu năm có thể làm sai lệch nhận định nếu chỉ nhìn vào một tháng đơn lẻ. Do đó, việc theo dõi xu hướng nhiều tháng liền kề là cách tốt nhất để nắm bắt đúng xung lực của ngành sản xuất thiết bị điện.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành dệt may có nằm trong phạm vi tính toán của chỉ số này không?
- Không, chỉ số chỉ bao gồm lĩnh vực chế tạo thiết bị và máy móc điện năng.
- Làm thế nào để đọc biểu đồ tháng mà không bị nhiễu thông tin?
- Nên kết hợp quan sát tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước.
- Số liệu ước tính ban đầu có hay bị thay đổi không?
- Có, số liệu thường được rà soát lại và điều chỉnh ở các kỳ công bố tiếp theo.