Chỉ số sản xuất máy tính và điện tử Romania
Chỉ số sản xuất máy tính và điện tử Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 129,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất máy tính, sản phẩm điện tử và quang học | |||||||||||
| Romania | 129,2 | 110,4 | 126 | 121,9 | 117,1 | 105,8 | 120,9 | 102,8 | 104,9 | 103,4 | |
| Séc | 116,2 | 119,7 | 124,5 | 110 | 117,4 | 106 | 112 | 107,7 | 107,9 | 108,2 |
Hiểu về chỉ số sản xuất máy tính và điện tử Romania
Sản lượng vật chất tạo ra từ các nhà máy sản xuất thiết bị điện tử, máy tính và sản phẩm quang học tại Romania được ghi nhận qua chuỗi biến động hàng tháng này. Phạm vi tính toán chỉ tập trung vào các hoạt động chế tạo công nghiệp phần cứng, không bao gồm hoạt động phân phối thương mại hay dịch vụ sửa chữa thiết bị điện tử.
Người sử dụng dữ liệu cần lưu ý so sánh với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng nhịp tăng trưởng thay vì chỉ nhìn vào biến động ngắn hạn giữa hai tháng liên tiếp vốn hay có độ nhiễu lớn. Các con số công bố ở kỳ gần nhất thường là ước tính ban đầu và có thể trải qua các đợt điều chỉnh kỹ thuật sau đó.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có phản ánh đúng tình hình của toàn bộ ngành công nghiệp không?
- Không, đây chỉ là một phân ngành hẹp chuyên về điện tử và máy tính.
- Có thể dùng số liệu này để tính quy mô GDP bằng tiền không?
- Không trực tiếp vì đây là chỉ số dạng index khối lượng chứ không phải giá trị danh nghĩa.
- Làm thế nào để tránh bẫy số liệu khi xem theo tháng?
- Nên nhìn xu hướng dài hạn qua biểu đồ thay vì tập trung vào một tháng riêng lẻ.