Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng không lâu bền Romania
Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng không lâu bền Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 96,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng không lâu bền | |||||||||||
| Romania | 96,7 | 97,7 | 99,6 | 100,9 | 99,2 | 101,2 | 100,4 | 97 | 97,9 | 99,4 | |
| Séc | 103,2 | 105,4 | 103,9 | 104,9 | 105,8 | 103,7 | 105,5 | 103,5 | 104,3 | 102,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng không lâu bền Romania
Quốc gia cửa ngõ Đông Nam Âu ghi nhận nhịp độ chế tạo các dòng sản phẩm phục vụ đời sống cá nhân không mang tính tích lũy dài hạn. Phạm vi tính toán bao gồm khối lượng hàng hóa xuất xưởng từ các cơ sở chế biến thực phẩm, đồ uống và các vật phẩm tiêu hao nhanh, loại trừ hoàn toàn nhóm thiết bị công nghiệp nặng. Chỉ tiêu này nhạy cảm hơn với sức mua thực tế của dân cư so với các thước đo về nguyên vật liệu thô.
Người sử dụng cần lưu ý các bản tin công bố theo chu kỳ tháng thường cập nhật dữ liệu ước tính ban đầu và sẽ được rà soát lại khi có thêm thông tin đầy đủ từ các xưởng sản xuất. Việc quan sát xu hướng dài hạn qua so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các biến động ngắn hạn do thời tiết hoặc kỳ nghỉ lễ gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm nào không nằm trong nhóm hàng không bền này?
- Các loại máy móc thiết bị và đồ dùng có thời gian sử dụng lâu dài không được tính vào đây.
- Tần suất cập nhật của chỉ số này diễn ra như thế nào?
- Dữ liệu được tổng hợp và phát hành định kỳ theo từng tháng.
- Nên dùng phép so sánh nào để thấy rõ xu hướng?
- Phép so sánh với cùng kỳ năm trước là lựa chọn tốt nhất để đánh giá thực chất.