Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Romania (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá)
Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Romania (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 86 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) | |||||||||||
| Romania | 86 | 83,8 | 89,4 | 92,9 | 89,1 | 88,7 | 88,8 | 88,8 | 92,3 | 94,3 | |
| Séc | 91,8 | 95,8 | 94,1 | 92,8 | 95,2 | 94,4 | 95,6 | 93,7 | 95 | 94,9 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Romania (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá)
Đại lượng này đo lường nhịp độ gia tăng sản lượng vật chất của các cơ sở công nghiệp chuyên làm ra hàng tiêu dùng tại Romania, loại trừ các dòng sản phẩm liên quan đến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá. Khảo sát tập trung vào các mặt hàng may mặc, giày dép và đồ dùng gia đình.
Người dùng dữ liệu cần lưu ý hiện tượng số liệu ước tính ban đầu thường được điều chỉnh vào các kỳ công bố sau đó khi có thêm thông tin từ thực tế. Việc đối chiếu nhịp độ với cùng kỳ năm trước phản ánh xu hướng trung hạn tốt hơn so với việc so sánh giữa hai tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào không được tính vào chỉ tiêu này?
- Mọi mặt hàng thuộc nhóm thực phẩm, đồ uống và thuốc lá đều bị loại trừ khỏi phạm vi đo lường.
- Vì sao không nên chỉ nhìn vào số liệu tháng liền kề?
- Các tháng liền kề dễ bị ảnh hưởng bởi kỳ nghỉ hoặc thay đổi tạm thời trong chuỗi cung ứng.
- Độ tin cậy của số liệu công bố lần đầu ra sao?
- Số liệu lần đầu mang tính chất ước tính và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các bản tin sau.