Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Pháp
Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Pháp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 93,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) | |||||||||||
| Pháp | 93,5 | 94,1 | 93,8 | 94,3 | 93,6 | 93,9 | 94,6 | 92,1 | 94 | 93,1 | |
| Ý | 86,3 | 88,3 | 87,9 | 86,6 | 87 | 86 | 88,1 | 88,8 | 88,9 | 88,3 |
Hiểu về chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Pháp
Cường quốc lục địa Tây Âu tổng hợp nhịp độ hoạt động của các xí nghiệp chế tạo bao bì kim loại, cấu kiện giàn giáo và các sản phẩm rèn dập. Chỉ tiêu này phản ánh đầu ra của ngành công nghiệp phụ trợ kim loại, không tính đến các hoạt động lắp ráp phương tiện vận tải hay sản xuất máy móc chuyên dụng.
Người xem nên đối chiếu mức tăng trưởng qua từng năm để loại trừ các chu kỳ nghỉ mát mùa hè làm chậm nhịp sản xuất chung của toàn hệ thống. Thông tin được phát hành định kỳ và có thể chịu những đợt đính chính khi có thêm dữ liệu từ các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
- Kỳ nghỉ hè dài ngày ảnh hưởng ra sao đến biểu đồ?
- Thường tạo ra một khoảng sụt giảm sâu vào giữa năm do hầu hết các xưởng đóng cửa nghỉ ngơi.
- Ngành này phục vụ chủ yếu cho lĩnh vực nào?
- Phục vụ cho xây dựng, đóng gói thực phẩm và các ngành chế tạo công nghiệp nhẹ.
- Có thể dùng chỉ báo này để đoán hướng đi của GDP không?
- Đây là một cấu phần đóng góp vào khu vực công nghiệp nên có sự liên thông nhất định với tổng sản phẩm quốc nội.