Chỉ số sản xuất da Phần Lan
Chỉ số sản xuất da Phần Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 86,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Phần Lan | 86,8 | 89,6 | 86,7 | 86,7 | 84,8 | 89,2 | 78,4 | 85,3 | 81,6 | 88,2 | |
| Bồ Đào Nha | 86,2 | 89,9 | 77,9 | 82,6 | 80,8 | 77,4 | 88,3 | 89,8 | 81,8 |
Hiểu về chỉ số sản xuất da Phần Lan
Quốc gia Bắc Âu theo dõi sát sao khối lượng hàng hóa thực tế rời khỏi hệ thống nhà máy chuyên xử lý da và chế tạo các sản phẩm liên quan. Phạm vi thống kê chỉ giới hạn trong khu vực sản xuất công nghiệp bên trong nhà xưởng, loại bỏ hoàn toàn các hoạt động thương mại dịch vụ bên ngoài. Điểm phân biệt chính là tỷ trọng khiêm tốn nhưng phản ánh rõ nét đặc thù cung ứng của nền kinh tế khu vực này.
Thông tin số liệu được phát hành định kỳ theo tháng, trong đó kỳ gần nhất mang tính sơ bộ và thường chịu sự điều chỉnh kỹ thuật khi có thêm dữ liệu thực tế. Người đọc cần lưu ý những tháng có mùa đông khắc nghiệt hoặc kỳ nghỉ dài thường làm sụt giảm sản lượng tạm thời. Phép so sánh tối ưu là đối chiếu với cùng kỳ năm trước thay vì tháng liền trước để nắm bắt đúng xu thế vận động.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động thương mại xuất nhập khẩu có tính gộp vào đây không?
- Không, chỉ tiêu chỉ tập trung vào sản lượng vật chất được tạo ra tại các cơ sở chế biến.
- Tần suất phát hành thông tin số liệu diễn ra như thế nào?
- Các giá trị mới được cập nhật đều đặn theo tháng từ hệ thống thống kê chuyên ngành.
- Cần lưu ý gì khi phân tích biểu đồ theo tháng?
- Cần cẩn trọng với các biến động thời vụ do thời tiết hoặc kỳ nghỉ đông kéo dài.