Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng Luxembourg
Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng Luxembourg của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 88,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng | |||||||||||
| Luxembourg | 88,6 | 92,5 | 88,3 | 98 | 85,5 | 75,6 | 85,6 | 80,8 | 87,6 | 86,6 | |
| Croatia | 83,3 | 82,6 | 85,6 | 86 | 84,6 | 76,9 | 89,2 | 85,7 | 87,9 | 88,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng Luxembourg
Biến động về quy mô hoạt động của ngành khai thác khoáng sản và vật liệu tại Đại công quốc Luxembourg được phản ánh qua chỉ số chuyên biệt này. Giới hạn thống kê chỉ tập trung vào việc khai thác đá, cát, đất sét và các vật liệu xây dựng phục vụ thị trường nội địa, không tính đến các hoạt động tài chính hay công nghiệp công nghệ cao vốn chiếm ưu thế tại đây. Vì quy mô lãnh thổ nhỏ, chỉ số này thường biến động rất mạnh khi có một dự án hạ tầng lớn khởi động.
Thông tin cập nhật được phát hành theo tháng dựa trên các báo cáo sản lượng trực tiếp từ các điểm mỏ. Người theo dõi cần lưu ý rằng do quy mô nhỏ, một sự cố kỹ thuật nhỏ ở một mỏ độc lập cũng có thể làm chệch hướng cả biểu đồ quốc gia. Do đó, việc quan sát xu hướng trung hạn quan trọng hơn việc mổ xẻ từng con số biến động của một tháng riêng lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành khai khoáng tại Luxembourg chủ yếu gồm những gì?
- Ngành chủ yếu khai thác các loại đá, cát và vật liệu phục vụ ngành xây dựng trong nước.
- Vì sao chỉ số này hay biến động mạnh?
- Do diện tích nhỏ, sự thay đổi sản lượng từ một mỏ đơn lẻ cũng đủ làm lệch toàn bộ biểu đồ.
- Tần suất phát hành dữ liệu là khi nào?
- Dữ liệu được cập nhật theo từng tháng dựa trên thông tin thu thập từ các chủ mỏ.