Chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ cao Litva
Chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ cao Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 194,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế tạo công nghệ cao | |||||||||||
| Litva | 194,7 | 185,7 | 164,7 | 183,6 | 181,8 | 156,9 | 183,7 | 177 | 171,8 | 171,8 | |
| Latvia |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ cao Litva
Biến động khối lượng vật chất do các nhà máy thuộc lĩnh vực kỹ thuật thâm dụng tri thức tạo ra tại Litva được ghi nhận thông qua thước đo này, tách biệt hoàn toàn với khu vực dịch vụ và xây dựng. Số liệu tập trung vào các sản phẩm phần cứng, thiết bị quang học và hóa chất chuyên dụng, không bao gồm các mặt hàng gia dụng thông thường.
Kết quả thống kê được phát hành định kỳ hằng tháng từ các nguồn cung cấp dữ liệu cơ sở, kèm theo khả năng điều chỉnh ở các kỳ sau. Việc phân tích nên ưu tiên góc nhìn dài hạn qua các chu kỳ năm thay vì chỉ dựa vào sự sụt giảm hoặc tăng trưởng đột ngột trong một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Đâu là điểm khác biệt của chỉ số này so với sản xuất chung?
- Chỉ tiêu này chỉ tập trung vào nhóm ngành có hàm lượng công nghệ tiên tiến thay vì toàn bộ nền công nghiệp.
- Tần suất cập nhật số liệu diễn ra như thế nào?
- Dữ liệu được tổng hợp và công bố theo từng tháng trên các hệ thống thông tin kinh tế.
- Người xem cần lưu ý gì về tính chính xác của số liệu?
- Các con số ban đầu thường mang tính ước tính và có thể được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu chính thức.