Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Litva

Chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 114,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 14-08-2026 07:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hàng tiêu dùng lâu bền
Litva114,6114,2108,7115,8110,4104,8114,298,69799,8
Latvia86,284,185,485,783,582,680,485,582,284,1

Hiểu về chỉ số sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền Litva

Nhịp độ hoạt động của các nhà máy chuyên sản xuất hàng hóa lâu bền phục vụ đời sống người dân tại Litva được thể hiện qua bảng số liệu này. Khối lượng tính toán tập trung độc quyền vào các sản phẩm vật chất có vòng đời dài, loại trừ các mặt hàng tiêu hao nhanh, vật liệu xây dựng và sản phẩm từ ngành năng lượng. Điểm khác biệt quan trọng so với các chỉ số kinh tế vĩ mô khác là nó cô lập hoàn toàn khu vực chế tạo tiêu dùng khỏi các hoạt động kinh tế dịch vụ hoặc nông nghiệp.

Dữ liệu được xuất bản theo tháng dựa trên các báo cáo hoạt động gửi về từ mạng lưới doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Người sử dụng cần lưu ý rằng các con số hiển thị ở kỳ gần nhất thường mang tính ước tính và có thể được điều chỉnh kỹ thuật khi có thêm dữ liệu kiểm toán. Phép so sánh hữu ích nhất để đánh giá đúng thực trạng là đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ hoàn toàn các yếu tố dao động theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu chính mà chỉ số này hướng tới là gì?
Nó đo lường tốc độ sản xuất các mặt hàng vật chất có độ bền cao dành cho người tiêu dùng.
Vì sao các chuyên gia khuyên nên so sánh với cùng kỳ năm trước?
Cách này giúp triệt tiêu các biến động mang tính chu kỳ lặp lại hằng năm.
Số liệu mới nhất trên biểu đồ có phải là con số cuối cùng không?
Đó là số ước tính ban đầu và sẽ được rà soát, điều chỉnh trong các kỳ sau.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế