Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Litva
Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Litva của Châu Âu kỳ 12-2025 đạt 111,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 12-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng | |||||||||||
| Litva | 111,8 | 104,9 | 105,4 | 106,6 | |||||||
| Slovenia | 107,7 | 115,7 | 112,9 | 117,9 | 111 | 103,4 | 104,2 | 109 | 107,8 | 107,5 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Litva
Thước đo phản ánh khối lượng sản phẩm công nghiệp chế biến phục vụ trực tiếp cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân tại quốc gia vùng Baltic. Phạm vi bao gồm các mặt hàng như thực phẩm, sản phẩm may mặc, dược phẩm và đồ dùng gia đình, đồng thời loại trừ nhóm máy móc thiết bị và vật liệu xây dựng. Điểm phân biệt chính với các chỉ số kinh tế vĩ mô rộng lớn là sự tập trung hoàn toàn vào khu vực sản xuất hàng tiêu dùng cuối cùng.
Người theo dõi cần lưu ý rằng dữ liệu được phát hành định kỳ hằng tháng và có thể được điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin từ các doanh nghiệp. Việc phân tích biến động ngắn hạn cần thận trọng trước các yếu tố thời tiết hoặc kỳ nghỉ kéo dài làm lệch nhịp sản xuất. Nên ưu tiên đối chiếu số liệu với cùng kỳ năm trước để đánh giá chính xác tốc độ phát triển thực tế.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số hàng tiêu dùng Litva đo lường những loại hàng hóa nào?
- Các sản phẩm hoàn thiện dành cho người tiêu dùng như thực phẩm, quần áo và đồ dùng cá nhân.
- Vì sao số liệu các tháng đầu năm thường có biến động đặc biệt?
- Do ảnh hưởng từ số ngày làm việc thực tế ít hơn và các kỳ nghỉ lễ truyền thống đầu năm.
- Dữ liệu có được chuẩn hóa theo phương pháp chung không?
- Số liệu được xử lý theo các tiêu chuẩn thống kê chung để loại bỏ tác động của số ngày làm việc trong tháng.