Chỉ số sản xuất công nghiệp Litva
Chỉ số sản xuất công nghiệp Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 113,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toàn ngành công nghiệp | |||||||||||
| Litva | 113,6 | 111,3 | 113,8 | 115,8 | 112,2 | 111,6 | 106,5 | 106,8 | 104,4 | 105 | |
| Slovenia | 93,7 | 95,6 | 94,9 | 95,1 | 91,2 | 92,1 | 92,3 | 93 | 93,3 | 93,4 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp Litva
Hệ thống chỉ số này quan sát nhịp độ vận hành của các dây chuyền gia công gỗ, điện tử và sản xuất năng lượng nằm ven bờ biển Baltic. Đại lượng này chỉ tính toán khối lượng hiện vật được tạo ra từ các cơ sở sản xuất công nghiệp thực tế và hoàn toàn bỏ qua các hoạt động thương mại hay dịch vụ hành chính công.
Khi phân tích biểu đồ, chuyên gia thường theo dõi xu hướng dài hạn qua từng quý thay vì quá chú trọng vào những biến động ngẫu nhiên xuất hiện trong một vài tháng ngắn ngủi. Số liệu công bố định kỳ thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh kỹ thuật nhằm phản ánh chính xác thực trạng sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- Đại lượng này bao gồm những hoạt động kinh tế nào?
- Chỉ tiêu tổng hợp sản lượng từ các ngành chế biến, chế tạo và khai thác năng lượng.
- Có nên dựa vào số liệu tháng gần nhất để kết luận xu hướng dài hạn không?
- Không nên, vì số liệu ngắn hạn dễ bị nhiễu bởi các yếu tố thời tiết hoặc kỳ nghỉ lễ đột xuất.
- Cơ quan chức năng có thói quen đính chính số liệu không?
- Có, các cơ quan thống kê thường xuyên cập nhật lại dữ liệu khi thu thập đủ báo cáo từ các doanh nghiệp.