Chỉ số sản xuất da Liên minh châu Âu
Chỉ số sản xuất da Liên minh châu Âu kỳ 06-2026 đạt 80,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 80,3 | 82,6 | 81,9 | 83,7 | 83,2 | 83,2 | 86,5 | 85,3 | 87,2 | 85 | |
| Đức | 85,6 | 88,4 | 90,8 | 89,1 | 93 | 92 | 97,3 | 94,6 | 93,8 | 91 |
Hiểu về chỉ số sản xuất da Liên minh châu Âu
Liên minh châu Âu tổng hợp nhịp độ hoạt động sản xuất của toàn bộ chuỗi ngành da, từ công đoạn xử lý da thô đến chế tạo giày dép và đồ dùng bằng da. Thước đo này phản ánh khối lượng hàng hóa vật lý thực tế được tạo ra trên quy mô toàn khối, tách biệt hẳn với các hoạt động dịch vụ hay thương mại.
Người tra cứu cần cẩn trọng với các ước tính ban đầu ở giai đoạn gần nhất vì chúng thường được điều chỉnh khi có đầy đủ dữ liệu từ các quốc gia thành viên. Để đánh giá đúng đà tăng trưởng, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước luôn được ưu tiên hơn so với việc so sánh theo từng tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi địa lý của chỉ tiêu này rộng đến mức nào?
- Nó tổng hợp số liệu từ tất cả các quốc gia thành viên trong khối liên minh.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng thực sự của ngành da?
- Cần quan sát chuỗi dữ liệu so với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố biến động theo mùa.
- Số liệu thô có được giữ nguyên hay bị thay đổi?
- Các số liệu ước tính ban đầu thường được chuẩn hóa và điều chỉnh trong các lần công bố tiếp theo.