Chỉ số sản xuất thiết bị điện Latvia
Chỉ số sản xuất thiết bị điện Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 124,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thiết bị điện | |||||||||||
| Latvia | 124,4 | 124,2 | 123,6 | 120,9 | 116 | 121,8 | 122,9 | 124,3 | 122,6 | 120,6 | |
| Ba Lan | 94,9 | 93 | 89,2 | 89,9 | 83,2 | 86,4 | 83,8 | 81,4 | 86,7 | 85,2 |
Hiểu về chỉ số sản xuất thiết bị điện Latvia
Quốc gia ven biển phía bắc châu Âu tổng hợp nhịp độ vận hành của các phân xưởng chuyên lắp ráp linh kiện điện và thiết bị phân phối dòng điện, bỏ qua các nhóm hàng hóa tiêu dùng nhanh và vật liệu xây dựng. Tỷ trọng của thước đo này đóng vai trò quan trọng trong việc soi chiếu sức khỏe của toàn bộ ngành công nghiệp chế biến chế tạo tại địa phương.
Các con số hiển thị thường trải qua các đợt rà soát và chỉnh sửa hồi tố khi có thêm dữ liệu từ mạng lưới doanh nghiệp. Chuyên gia kinh tế thường khuyên đối chiếu kết quả kỳ này với giai đoạn tương ứng trước đó để nhận diện chính xác xu hướng phục hồi hoặc suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này tập trung vào lĩnh vực công nghiệp nào?
- Thước đo tập trung vào việc sản xuất thiết bị điện và các linh kiện liên quan.
- Tại sao số liệu sơ bộ thường phải điều chỉnh lại?
- Do các cơ sở sản xuất cần thêm thời gian để gửi báo cáo chính xác về khối lượng thực tế.
- Người xem nên so sánh dữ liệu theo cách nào là chuẩn xác?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để thấy rõ xu thế thay đổi của sản xuất.