Chỉ số sản xuất công nghệ thấp Latvia
Chỉ số sản xuất công nghệ thấp Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 101 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế tạo công nghệ thấp | |||||||||||
| Latvia | 101 | 104,1 | 102,4 | 100,3 | 95,7 | 98 | 102,3 | 103 | 101,3 | 100,9 | |
| Thuỵ Điển |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghệ thấp Latvia
Vùng đất phía bắc Baltic đo lường khối lượng hàng hóa xuất xưởng từ các cơ sở gia công nguyên liệu thô, sản xuất vật liệu xây dựng và may mặc truyền thống. Dữ liệu tập trung vào các nhà máy có quy trình công nghệ đơn giản, hoàn toàn không tính đến sản lượng của ngành chế tạo máy móc chính xác hay thiết bị điện. Điểm tách biệt của chỉ tiêu này nằm ở mức độ phụ thuộc cao vào nguồn cung gỗ và nông sản nội địa thay vì linh kiện nhập khẩu.
Khi đọc biểu đồ, người xem cần đối chiếu với dữ liệu cùng kỳ năm trước để nhận diện đúng xu hướng tăng trưởng thay vì so sánh với tháng liền kề vốn dễ bị nhiễu bởi thời tiết mùa đông khắc nghiệt. Những ước tính ban đầu trong tháng có thể được đính chính vào các kỳ báo cáo kế tiếp khi có đủ biên bản quyết toán từ các cơ sở sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- Mô hình sản xuất nào được phản ánh trong chỉ số này ở Latvia?
- Đó là các dây chuyền gia công nguyên liệu thô, vật liệu xây dựng và may mặc.
- Vì sao việc so sánh với tháng liền kề có thể gây hiểu lầm?
- Thời tiết mùa đông khắc nghiệt làm gián đoạn vận chuyển, tạo ra các biến động tạm thời không phản ánh đúng xu hướng.
- Số liệu công bố hàng tháng có phải là con số cuối cùng không?
- Đó thường là số ước tính sơ bộ và sẽ được chuẩn hóa lại ở các kỳ công bố sau.