Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Latvia (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá)
Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Latvia (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) của Châu Âu kỳ 12-2013 đạt 85,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 12-2013. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 12-2013 | 11-2013 | 10-2013 | 09-2013 | 08-2013 | 07-2013 | 06-2013 | 05-2013 | 04-2013 | 03-2013 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) | |||||||||||
| Latvia | 85,1 | 78,2 | 83,4 | 82,3 | 82,8 | 79 | 82,1 | 80,1 | 78,1 | 76,1 | |
| Thuỵ Điển |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng Latvia (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá)
Đại lượng này ghi nhận nhịp độ sản xuất các mặt hàng tiêu dùng hoàn thiện tại các xưởng công nghiệp ở Latvia, không bao gồm thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm chứa thuốc lá. Thước đo này phản ánh sức khỏe của phân khúc công nghiệp chuyên chế tạo hàng hóa phục vụ nhu cầu đời sống hằng ngày.
Người xem bảng cần lưu ý các đợt bảo trì định kỳ của nhà máy thường diễn ra vào một số thời điểm nhất định trong năm, làm lệch nhịp sản xuất chung. Do đó, việc quan sát diễn biến so với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn về xu hướng vận động.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi hàng hóa của chỉ tiêu gồm những gì?
- Đó là các sản phẩm tiêu dùng hoàn thiện phục vụ đời sống, ngoại trừ đồ ăn thức uống và thuốc lá.
- Đợt bảo trì nhà máy ảnh hưởng thế nào đến biểu đồ?
- Hoạt động bảo trì làm sản lượng giảm đột ngột trong kỳ đó nhưng sẽ hồi phục ở các kỳ tiếp theo.
- Có thể dùng số liệu tháng để dự báo cả năm được không?
- Chỉ nên dùng làm tham khảo vì biến động ngắn hạn có thể làm sai lệch dự báo dài hạn.