Chỉ số khai thác quặng kim loại khu vực đồng euro
Chỉ số khai thác quặng kim loại khu vực đồng euro kỳ 06-2026 đạt 89 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác quặng kim loại | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 89 | 88,4 | 88,1 | 89,2 | 76,7 | 93,1 | 96,5 | 99 | 98,8 | 100,9 | |
| Liên minh châu Âu | 105,8 | 106,2 | 103,2 | 99,7 | 101,3 | 102,8 | 102,6 | 108,6 | 104,1 | 104,5 |
Hiểu về chỉ số khai thác quặng kim loại khu vực đồng euro
Khối lượng quặng sắt, quặng màu và các khoáng sản kim loại khác được khai thác từ lòng đất trong khu vực sử dụng đồng tiền chung châu Âu được tổng hợp vào thước đo này. Phạm vi chỉ bao gồm hoạt động khai mỏ quặng nguyên khai, loại trừ các khâu luyện kim tiếp theo hoặc khai thác nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ. Đại lượng này phản ánh trực tiếp nguồn cung nguyên liệu thô đầu vào cho toàn bộ hệ thống luyện kim loại của khối.
Thông tin được thu thập và phát hành theo chu kỳ hàng tháng, với các giá trị mới nhất thường mang tính sơ bộ và chờ kiểm chứng. Người theo dõi biểu đồ cần lưu ý rằng sản lượng khai mỏ rất dễ biến động mạnh tùy thuộc vào trữ lượng mỏ còn lại và các quy định ngặt nghèo về môi trường.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động nào được tính vào chỉ số khai thác quặng kim loại?
- Chỉ tính các công việc đào mỏ và thu gom quặng nguyên khai trước khi đưa đi luyện.
- Nhiên liệu hóa thạch có nằm trong phạm vi đo lường này không?
- Không, than đá, dầu mỏ và khí đốt thuộc các nhóm ngành khai thác khác.
- Vì sao biểu đồ khai mỏ thường có biên độ dao động lớn?
- Do sự thay đổi liên tục về giấy phép khai thác và trữ lượng thực tế tại các mỏ.