Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng khu vực đồng euro
Chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng khu vực đồng euro kỳ 06-2026 đạt 109,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 109,2 | 106,3 | 103,4 | 100,7 | 105,2 | 103,9 | 108,5 | 108 | 110,1 | 109 | |
| Liên minh châu Âu | 112,8 | 110,3 | 107,7 | 105,9 | 109 | 108,1 | 112,7 | 110,5 | 113,2 | 113,7 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp hàng tiêu dùng khu vực đồng euro
Biểu đồ ghi nhận biến động khối lượng sản xuất các mặt hàng phục vụ trực tiếp cho nhu cầu sinh hoạt của người dân trong khối sử dụng đồng tiền chung. Phạm vi tính toán gồm thực phẩm, đồ uống, dệt may và đồ dùng gia đình, loại trừ tư liệu sản xuất hay máy móc công nghiệp nặng. Điểm khác biệt so với các chỉ số công nghiệp chung là tính gắn kết trực tiếp với sức mua và niềm tin tiêu dùng của hộ gia đình thay vì đơn đặt hàng thương mại.
Thông tin được công bố định kỳ hàng tháng, phản ánh nhịp điệu chi tiêu xoay quanh các mùa mua sắm lớn trong năm. Người xem cần cẩn trọng với các biến động giật cục vào các tháng có kỳ nghỉ dài ngày vì chúng có thể làm lệch xu hướng chung nếu chỉ nhìn vào một tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Những mặt hàng nào thuộc nhóm tiêu dùng trong khối đồng euro?
- Thực phẩm, quần áo, đồ điện gia dụng và các sản phẩm phục vụ đời sống hàng ngày.
- Chỉ số này khác gì so với chỉ số sản xuất công nghiệp tổng thể?
- Nó chỉ tập trung vào hàng hóa phục vụ người dân thay vì máy móc hay nguyên liệu sản xuất.
- Làm thế nào để đọc đúng biến động theo mùa của nhóm này?
- Cần xem xét xu hướng qua nhiều năm hoặc so với cùng kỳ thay vì chỉ nhìn tháng liền trước.