Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Hungary
Chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 70,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Hungary | 70,9 | 78,1 | 78,5 | 80 | 78 | 69,5 | 61,7 | 56,7 | 58,2 | 58,3 | |
| Khu vực đồng euro | 86 | 86,8 | 88,3 | 89,7 | 85,2 | 85,9 | 89,6 | 88,8 | 90,7 | 89,5 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp khai khoáng khác Hungary
Vùng đất nằm sâu trong lục địa ghi nhận tốc độ tăng trưởng sản lượng khai thác quặng và vật liệu xây dựng, tách biệt hoàn toàn với mảng năng lượng và chế tạo. Biểu đồ tập trung phản ánh sức khỏe của ngành cung ứng nguyên liệu khoáng thô phục vụ xây dựng và luyện kim.
Việc đọc hiểu đòi hỏi sự kiên nhẫn với các đợt đính chính số liệu từ cơ quan thống kê khi có thêm tờ khai từ các mỏ lớn. So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để loại bỏ ảnh hưởng của các tháng có thời tiết xấu hoặc kỳ nghỉ lễ kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi khai thác có gồm dầu khí không?
- Không, dầu mỏ và khí đốt nằm ở nhóm ngành khác và bị loại trừ hoàn toàn khỏi thước đo này.
- Vì sao số liệu tháng gần nhất thường biến động mạnh?
- Do đây là các con số ước tính nhanh, dựa trên mẫu chưa hoàn chỉnh và chờ kiểm chứng.
- Có nên dùng số liệu tháng liền trước để đánh giá dài hạn?
- Không nên, vì số tháng liền trước dễ bị nhiễu bởi các yếu tố ngắn hạn như thời tiết hay ngày nghỉ.