Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Hà Lan
Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Hà Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 96 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) | |||||||||||
| Hà Lan | 96 | 97,5 | 100 | 97,2 | 94,6 | 97,2 | 97,2 | 96,5 | 98,5 | 97,1 | |
| Bỉ | 86,6 | 86,7 | 89 | 90,9 | 92,6 | 85 | 94 |
Hiểu về chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Hà Lan
Vương quốc vùng đồng bằng thấp ven biển tổng hợp nhịp độ vận hành của hệ thống xí nghiệp chuyên chế tạo các sản phẩm kim loại phục vụ logistics, đóng tàu và xây dựng. Chỉ tiêu này tập trung hoàn toàn vào công đoạn gia công kim loại thành phẩm dạng trung gian, tách rời khỏi các ngành sản xuất hóa chất hay thiết bị điện tử.
Việc đọc biểu đồ đòi hỏi sự kiên nhẫn khi quan sát xu hướng dài hạn để tránh bị nhiễu bởi các đợt biến động nhập khẩu nguyên liệu thô trong ngắn hạn. Các bản tin số liệu mới công bố thường mang tính ước lượng và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các kỳ phát hành tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành logistics ảnh hưởng thế nào đến sản phẩm kim loại?
- Nhu cầu sản xuất container, kho bãi và thiết bị xếp dỡ đẩy sản lượng kim loại đúc sẵn tăng theo.
- Chỉ số này có bị ảnh hưởng bởi giá kim loại thế giới không?
- Giá nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng đến chi phí vận hành nhưng không làm thay đổi bản chất khối lượng sản xuất.
- Nên dùng phương pháp so sánh nào là tối ưu nhất?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố chu kỳ thương mại quốc tế.