Chỉ số sản xuất kim loại cơ bản Đức
Chỉ số sản xuất kim loại cơ bản Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 88,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất kim loại cơ bản | |||||||||||
| Đức | 88,3 | 90,1 | 89,6 | 87,8 | 88,5 | 88,8 | 89,6 | 89,6 | 89 | 87,9 | |
| Pháp | 84,1 | 83,6 | 88,3 | 84,5 | 84 | 84,5 | 83,4 | 83,4 | 83,1 | 83,6 |
Hiểu về chỉ số sản xuất kim loại cơ bản Đức
Gia tốc sản lượng vật chất của toàn bộ các nhà máy luyện kim loại cơ bản nằm trên lãnh thổ Đức được khái quát qua bảng số liệu này. Thước đo tập trung vào khối lượng thép, nhôm và các kim loại màu nguyên sinh được luyện đúc thành công, tách biệt hoàn toàn khỏi các hoạt động gia công cơ khí hay chế tạo máy móc thành phẩm. Điểm khác biệt so với các chỉ số tiêu dùng hay bán lẻ là sự nhạy cảm đặc biệt của đại lượng này đối với biến động chi phí năng lượng và nhu cầu đầu tư hạ tầng.
Thông tin được thu thập và công bố theo tháng, cung cấp góc nhìn cập nhật về nhịp độ vận hành của nền kinh tế đầu tàu khu vực. Người xem cần lưu ý hiện tượng điều chỉnh số liệu giữa kỳ ước tính ban đầu và kỳ báo cáo chính thức, đồng thời nên ưu tiên so sánh với các tháng tương ứng trong quá khứ để vô hiệu hóa các yếu tố chu kỳ vận hành nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đại diện cho lĩnh vực nào trong nền kinh tế Đức?
- Đại lượng này đo lường sản lượng vật chất của các nhà máy luyện kim đen và kim loại màu.
- Vì sao ngành luyện kim tại đây lại nhạy cảm với thông tin?
- Ngành này tiêu thụ lượng năng lượng lớn và phụ thuộc nhiều vào chu kỳ đầu tư công nghiệp nặng.
- Có cần quan tâm đến việc điều chỉnh số liệu hàng tháng không?
- Có, vì số liệu công bố gần nhất thường mang tính ước tính và sẽ được chuẩn hóa ở các kỳ sau.