Chỉ số sản xuất thuốc lá Đức
Chỉ số sản xuất thuốc lá Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 85,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thuốc lá | |||||||||||
| Đức | 85,5 | 90,3 | 88,6 | 89,9 | 87,6 | 82 | 88,1 | 90 | 85,9 | 95,1 | |
| Hà Lan |
Hiểu về chỉ số sản xuất thuốc lá Đức
Quy mô hoạt động sản xuất của các cơ sở công nghiệp chế biến thuốc lá tại Đức được thể hiện qua sự thay đổi về khối lượng hàng hóa xuất xưởng. Phạm vi khảo sát gồm các nhà máy cuốn thuốc lá điếu, xì gà và xử lý nguyên liệu thô, loại trừ khâu canh tác nông nghiệp trên đồng ruộng hay các cửa hàng bán lẻ. Điểm khác biệt so với các chỉ số công nghiệp chế biến khác là mức độ biến động của ngành này thường phụ thuộc nhiều vào các thay đổi về quy định pháp luật và thuế.
Dữ liệu được cập nhật định kỳ hàng tháng và có thể trải qua các đợt điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin từ các nhà sản xuất lớn. Người xem nên so sánh kết quả với cùng kỳ năm trước để loại trừ các yếu tố nhiễu loạn ngắn hạn do mùa vụ hoặc lịch nghỉ hàng năm.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành sản xuất thuốc lá tại Đức bao gồm những hoạt động chính nào?
- Gồm xử lý lá thuốc, sản xuất thuốc lá điếu và các sản phẩm xì gà.
- Vì sao dữ liệu có thể được điều chỉnh ở các kỳ sau?
- Do cần thời gian để thu thập đầy đủ báo cáo chính thức từ tất cả các doanh nghiệp trong ngành.
- Cách đọc nào là phù hợp nhất để thấy xu hướng sản xuất?
- Nên quan sát tốc độ thay đổi so với cùng kỳ năm trước.