Chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bulgaria
Chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 106,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | |||||||||||
| Bulgaria | 106,7 | 110,1 | 116,5 | 111,7 | 119,8 | 106,4 | 133,8 | 116,8 | 134 | 125,1 | |
| Litva | 194,2 | 194,5 | 184,3 | 166 | 180,5 | 177,5 | 164,7 | 159,1 | 155,3 | 159,2 |
Hiểu về chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bulgaria
Theo dõi sát sao nhịp độ làm ra hàng hóa thực tế từ các phân xưởng gia công và chế tác chưa phân loại vào nhóm chính tại nền kinh tế Bulgaria. Thước đo này tập trung vào khối lượng sản phẩm vật chất hoàn thiện, loại trừ giá trị dịch vụ hay thương mại thuần túy, đồng thời tách biệt khỏi nhóm sản xuất năng lượng hoặc khai khoáng truyền thống.
Khi phân tích biến động, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp triệt tiêu yếu tố chu kỳ theo mùa rõ rệt, trong khi so sánh với tháng liền kề lại hữu ích để phát hiện các xoay chuyển đột ngột. Con số phát hành định kỳ thường trải qua vài đợt rà soát và điều chỉnh từ cơ quan chuyên môn trước khi đạt độ chính xác ổn định.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh điều gì về kinh tế Bulgaria?
- Nó đo lường mức độ thay đổi về khối lượng hàng hóa xuất xưởng từ các nhà xưởng chế biến và chế tạo khác tại Bulgaria.
- Vì sao phải đối chiếu với cùng kỳ năm ngoái?
- Cách làm này giúp loại bỏ ảnh hưởng từ các yếu tố thay đổi theo mùa vụ thường gặp trong hoạt động sản xuất công nghiệp.
- Số liệu công bố có thay đổi về sau không?
- Các cơ quan chuyên môn thường cập nhật và điều chỉnh lại số liệu ban đầu khi có thêm thông tin xác thực từ các doanh nghiệp.