Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Bulgaria
Chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 135,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) | |||||||||||
| Bulgaria | 135,4 | 117 | 126,4 | 153 | 166,5 | 163,5 | 164,4 | 151,4 | 172,6 | 188,8 | |
| Litva | 130,4 | 129,3 | 131,1 | 128,8 | 118 | 124,3 | 128,1 | 131,3 | 129,7 | 128,9 |
Hiểu về chỉ số sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn Bulgaria
Vùng đất giao thoa giữa Trung Âu và Đông Nam Âu ghi nhận diễn biến thể tích đầu ra từ chuỗi các nhà máy sản xuất sản phẩm kim loại đúc sẵn tại Bulgaria. Dữ liệu bao gồm các cấu kiện xây dựng, két chứa và dụng cụ bằng kim loại, nhưng không bao gồm khâu khai thác khoáng sản hay chế tạo phương tiện giao thông. Điểm khác biệt cốt lõi của chỉ số này so với các thước đo tài chính là tính chất vật lý thuần túy, phản ánh trực tiếp khối lượng hàng hóa rời khỏi dây chuyền.
Thông tin được cập nhật theo tháng thông qua hệ thống khảo sát doanh nghiệp công nghiệp diện rộng. Người theo dõi cần lưu ý rằng các con số sơ bộ ban đầu thường có độ trễ nhất định trong việc phản ánh đầy đủ tình hình thực tế, và việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước luôn là phương pháp tối ưu để đánh giá chính xác sức khỏe ngành.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành khai thác mỏ có được tính chung vào đây không?
- Không, hoạt động khai thác mỏ nằm ở một nhóm chỉ tiêu hoàn toàn khác.
- Tần suất phát hành báo cáo số liệu là bao lâu?
- Báo cáo được phát hành đều đặn theo từng tháng.
- Làm thế nào để đọc biểu đồ tránh bị nhiễu?
- Hãy nhìn vào xu hướng nhiều tháng liên tiếp thay vì chỉ tập trung vào một điểm số đơn lẻ.