Chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ trung bình - cao Bulgaria
Chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ trung bình - cao Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 103,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế tạo công nghệ trung bình - cao | |||||||||||
| Bulgaria | 103,2 | 100,2 | 100,2 | 101,3 | 96,5 | 94,7 | 111,4 | 101,2 | 97,3 | 98,9 | |
| Litva | 101,3 | 98,1 | 105,3 | 117,3 | 102 | 103,3 | 101 | 99,9 | 99,3 | 96,4 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp chế tạo công nghệ trung bình - cao Bulgaria
Miền đất Đông Âu theo dõi sát sao sự thay đổi về sản lượng vật chất của các xưởng chế biến thuộc nhóm công nghệ trung bình - cao, nổi bật là ngành cơ khí chế tạo và điện tử chuyên dụng. Phạm vi này không tính đến các hoạt động khai thác mỏ hay cung cấp điện nước, nhằm phản ánh đúng năng lực cốt lõi của khu vực công nghiệp chế biến.
Khi đọc biểu đồ, cần lưu ý rằng các con số công bố theo tháng rất nhạy cảm với chu kỳ làm việc của nhà máy và có thể xuất hiện độ trễ thu thập thông tin. So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp hữu hiệu để nhìn nhận xu hướng tăng trưởng thực chất thay vì nhìn vào các biến động tạm thời.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành nào không được tính vào chỉ số này?
- Các ngành khai khoáng, nông nghiệp và sản xuất năng lượng sạch không nằm trong phạm vi đo lường.
- Cách đọc nào giúp tránh hiểu sai về xu hướng ngắn hạn?
- Nên quan sát chuỗi biến động dài hạn và đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu mùa vụ.
- Tần suất phát hành thông tin này diễn ra ra sao?
- Dữ liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo tháng trên các hệ thống thống kê chuẩn.