Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Bồ Đào Nha
Chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 114,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất đồ uống | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 114,1 | 126,1 | 121,8 | 122,5 | 103,4 | 117,2 | 110 | 107,6 | 120 | 110,3 | |
| Hy Lạp | 100,1 | 104,9 | 103,8 | 110,6 | 98,4 | 101,2 | 107,4 | 102,8 | 96,9 | 103 |
Hiểu về chỉ số sản xuất công nghiệp sản xuất đồ uống Bồ Đào Nha
Vùng đất cực tây lục địa tổng hợp nhịp độ sản xuất vật chất của các cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất rượu, bia và đồ uống giải khát. Thước đo này loại trừ mọi hoạt động liên quan đến nông nghiệp thượng nguồn và thương mại hạ nguồn, chỉ giữ lại khâu chế biến thuần túy. Khác với các chỉ tiêu phản ánh sức mua tiêu dùng, biểu đồ này tập trung hoàn toàn vào năng lực cung ứng của các nhà máy.
Kết quả thống kê được cập nhật định kỳ theo tháng theo lịch công bố chung của hệ thống. Người theo dõi cần lưu ý hiện tượng thay đổi thói quen tiêu dùng theo mùa có thể làm lệch lạc các kết luận rút ra từ dữ liệu ngắn hạn. Phép so sánh an toàn nhất là đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu các yếu tố chu kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này phản ánh lĩnh vực kinh tế nào?
- Lĩnh vực công nghiệp chế biến đồ uống các loại.
- Tần suất phát hành dữ liệu là bao lâu?
- Số liệu được cập nhật theo từng chu kỳ tháng.
- Tại sao không nên so sánh trực tiếp hai tháng liên tiếp?
- Vì sự khác biệt về số ngày làm việc và yếu tố mùa vụ có thể làm sai lệch.