Chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bỉ
Chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bỉ của Châu Âu kỳ 03-2026 đạt 114,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | |||||||||||
| Bỉ | 114,8 | 104,4 | 103,6 | 111,4 | 103,3 | 105,2 | 109,2 | ||||
| Áo | 108,6 | 110,7 | 109,9 | 107,6 | 122,1 | 115,2 | 118,6 | 109,4 | 116 | 115,4 |
Hiểu về chỉ số công nghiệp chế biến, chế tạo khác Bỉ
Đại lượng này tập trung lượng hóa nhịp độ phát triển sản lượng thực tế từ hệ thống các cơ sở công nghiệp thuộc nhóm chế biến và chế tạo khác tại Bỉ. Phạm vi khảo sát bao gồm các hoạt động tạo ra sản phẩm tiêu dùng và dụng cụ chuyên dụng chưa được xếp vào các ngành công nghiệp lớn như luyện kim hay hóa chất. Điểm phân biệt rõ nhất với các thước đo vĩ mô khác là việc loại bỏ hoàn toàn các yếu tố biến động giá cả để tập trung vào số lượng hiện vật xuất xưởng.
Người sử dụng cần lưu ý rằng các con số mới nhất thường mang tính dự báo và sẽ được rà soát lại khi có báo cáo toàn diện hơn từ mạng lưới cơ sở sản xuất. Những tháng có kỳ nghỉ lễ dài thường chứng kiến sự sụt giảm tạm thời, vì vậy việc đặt dữ liệu cạnh cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn tin cậy hơn so với việc so sánh với kỳ liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm sản phẩm nào tại Bỉ chịu trách nhiệm chi phối biến động của chỉ tiêu này?
- Các mặt hàng thuộc ngành chế biến và chế tạo khác nằm ngoài danh mục công nghiệp trọng điểm.
- Tính chất của các con số công bố gần nhất tại Bỉ ra sao?
- Đó là các giá trị ước tính và có khả năng được điều chỉnh trong các kỳ báo cáo tiếp theo.
- Vì sao không nên chỉ dựa vào phép so sánh tháng liền kề đối với Bỉ?
- Vì các kỳ nghỉ lễ dài ngày trong năm dễ làm méo mó nhịp độ sản xuất thực tế giữa hai tháng gần nhau.