Chỉ số khai khoáng khác Bỉ
Chỉ số khai khoáng khác Bỉ của Châu Âu kỳ 03-2026 đạt 90,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản xuất công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản xuất công nghiệp
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Bỉ | 90,3 | 90,1 | 93,4 | 91,9 | 83,8 | 88,7 | 87,9 | ||||
| Áo | 88,1 | 86,5 | 92 | 85,2 | 81,5 | 82,8 | 83,2 | 77,2 | 81,8 | 80,5 |
Hiểu về chỉ số khai khoáng khác Bỉ
Quốc gia tây bắc châu Âu tổng hợp nhịp độ tăng trưởng sản lượng từ các mỏ khai thác nguyên liệu thô không bao gồm chất đốt thông qua chuỗi thông tin định kỳ. Phạm vi bao trùm các hoạt động khai thác quặng kim loại và vật liệu xây dựng cơ bản, loại trừ hoàn toàn các loại nhiên liệu truyền thống như dầu mỏ hay khí đốt. Điểm khác biệt cốt lõi so với các thước đo tài chính là việc sử dụng khối lượng vật lý thực tế để phản ánh sức khỏe của ngành.
Người dùng cần lưu ý các dữ liệu công bố ở kỳ gần nhất thường mang tính tạm thời và sẽ được chuẩn hóa trong các bản tin tiếp theo. Phép so sánh hữu hiệu nhất là đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ hiện tượng biến động mùa vụ trong hoạt động khai thác. Tránh việc ngoại suy một cách máy móc các số liệu của những tháng đầu năm cho toàn bộ chu kỳ sản xuất vì dễ gặp sai lệch lớn.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi khoáng sản nào được đưa vào tính toán trong chỉ số này?
- Các loại quặng, đá, cát và khoáng sản phi năng lượng phục vụ sản xuất.
- Số liệu ban đầu có thường xuyên bị thay đổi hay không?
- Có, các con số ước tính thường được điều chỉnh khi có báo cáo bổ sung đầy đủ hơn.
- Nên chọn góc độ so sánh nào để phân tích chính xác nhất?
- Nên dùng dữ liệu so với cùng kỳ năm trước để triệt tiêu các yếu tố mùa vụ.