Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thiết bị điện Thụy Điển
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thiết bị điện Thụy Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 137,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thiết bị điện | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 137,4 | 136,1 | 136,3 | 133,6 | 134,1 | 135,8 | 134,4 | 133,5 | 133,7 | 133,3 | |
| Romania | 144,6 | 140,7 | 138,1 | 137,2 | 137,9 | 135,8 | 133,9 | 131,6 | 129,9 | 128,7 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thiết bị điện Thụy Điển
Biểu đồ ghi lại diễn biến biểu giá xuất xưởng áp dụng cho các nhà máy sản xuất thiết bị điện ở Thụy Điển. Đại lượng này theo dõi sát sao giá trị thương mại của các loại máy móc phát điện, dây cáp và dụng cụ chiếu sáng tính ngay tại cửa nhà máy, loại trừ hoàn toàn khâu bán lẻ và thuế giá trị gia tăng. Điểm khác biệt lớn nhất của thông tin này so với các thước đo kinh tế tổng thể nằm ở sự tập trung chuyên sâu vào lĩnh vực công nghiệp chế tạo kỹ thuật điện.
Các số liệu được đưa ra đều đặn theo tháng, trong đó các mốc thời gian gần đây thường là kết quả sơ bộ và có thể chịu sự điều chỉnh kỹ thuật sau đó. Khi phân tích, chuyên gia khuyên nên đặt dữ liệu cạnh cùng kỳ năm trước để thấy rõ xu hướng dài hạn, hạn chế việc so sánh ngang giữa các tháng cận kề để tránh bẫy biến động do lịch nghỉ.
Câu hỏi thường gặp
- Thước đo này theo dõi những mặt hàng nào ở Thụy Điển?
- Dữ liệu bao gồm các sản phẩm thiết bị phát điện, dây dẫn và vật tư chiếu sáng bán tại cửa xưởng.
- Vì sao các con số tháng gần nhất có thể thay đổi?
- Đó là số liệu ước tính ban đầu và sẽ được tính toán lại khi có báo cáo bổ sung từ doanh nghiệp.
- Cách xem biểu đồ nào chuẩn xác nhất?
- Người xem nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại trừ các biến động mang tính thời vụ.