Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất dược phẩm Thuỵ Điển
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất dược phẩm Thuỵ Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 119,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất dược phẩm | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 119,2 | 118 | 117,7 | 117,5 | 116,3 | 116,4 | 114,5 | 114,9 | 115,1 | 114,9 | |
| Romania | 164,7 | 164,7 | 163,7 | 161,8 | 159 | 157,7 | 158 | 158 | 157,3 | 156,6 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất dược phẩm Thuỵ Điển
Đại lượng này đo đạc mức độ dịch chuyển của biểu giá bán sản phẩm dược phẩm tính tại cổng nhà máy thuộc nền kinh tế Thuỵ Điển. Đối tượng được đưa vào rổ tính toán là toàn bộ các loại thuốc men và chế phẩm y tế do ngành công nghiệp nội địa sản xuất và giao dịch thương mại lần đầu. Các khâu phân phối trung gian, vận tải logistic cũng như bán lẻ tại các hiệu thuốc đều nằm ngoài ranh giới của thước đo này.
Người theo dõi cần ghi nhớ rằng các giá trị công bố gần nhất thường mang tính sơ bộ và có thể trải qua những đợt đính chính trong các kỳ báo cáo kế tiếp. Khi phân tích, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước đóng vai trò then chốt giúp loại trừ các biến động mang tính thời vụ, qua đó phản ánh trung thực hơn thực trạng chi phí sản xuất dược phẩm.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi tính toán có bao gồm khâu bán lẻ không?
- Không, hệ thống chỉ giới hạn ở mức giá xuất xưởng trước khi sản phẩm bước vào chuỗi phân phối thương mại.
- Các số liệu mới nhất có phải là kết quả cuối cùng không?
- Những con số công bố gần nhất thường là ước tính và có thể được điều chỉnh khi có đầy đủ dữ liệu.
- Vì sao nên ưu tiên so sánh với cùng kỳ năm trước?
- Cách làm này giúp vô hiệu hóa các yếu tố chu kỳ mùa vụ thường gặp trong hoạt động sản xuất công nghiệp.