Chỉ số giá sản xuất PPI dệt Tây Ban Nha
Chỉ số giá sản xuất PPI dệt Tây Ban Nha của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 118,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1980 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dệt | |||||||||||
| Tây Ban Nha | 118,3 | 117,6 | 117,1 | 116,7 | 116,5 | 116,1 | 116 | 115,7 | 115,8 | 115,9 | |
| Hà Lan |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI dệt Tây Ban Nha
Đường đi của giá bán sản phẩm dệt tính tại cổng nhà máy tại nền kinh tế bán đảo Iberia này phản ánh sự biến động của chi phí nguyên vật liệu và nhân công trong ngành. Phạm vi chỉ tiêu giới hạn chặt chẽ trong các hoạt động sản xuất sợi và dệt vải, loại trừ hoàn toàn các dịch vụ hậu cần, vận tải hay phân phối thương mại. Điểm khác biệt so với các chỉ số kinh tế vĩ mô rộng lớn là sự tập trung hoàn toàn vào khối sản xuất công nghiệp thuần túy.
Người đọc cần lưu ý rằng các cú sốc về giá năng lượng thường truyền dẫn rất nhanh vào chi phí dệt may tại quốc gia này, tạo ra các bước nhảy trên biểu đồ. Số liệu theo tháng cần được xem xét dưới lăng kính so sánh cùng kỳ năm trước để tránh những hiểu lầm do chu kỳ sản xuất ngắn hạn gây ra. Tránh đánh giá xu hướng chỉ dựa vào một tháng duy nhất vì sai số thống kê có thể tồn tại ở các ước tính ban đầu.
Số liệu giúp nhận diện áp lực lạm phát từ gốc rễ sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- Tây Ban Nha tính toán chỉ số này dựa trên nhóm sản phẩm nào?
- Chỉ số bao gồm các sản phẩm kéo sợi, dệt vải thoi và dệt kim xuất xưởng.
- Yếu tố nào có khả năng tác động mạnh nhất đến biểu đồ giá này?
- Biến động của chi phí điện năng và nguyên liệu đầu vào nhập khẩu là tác nhân chính.
- Phương pháp so sánh nào an toàn nhất khi theo dõi chỉ số?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các yếu tố mùa vụ đặc thù của ngành công nghiệp.