Chỉ số PPI hàng tiêu dùng không lâu bền Tây Ban Nha
Chỉ số PPI hàng tiêu dùng không lâu bền Tây Ban Nha của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 125,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1980 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng không lâu bền | |||||||||||
| Tây Ban Nha | 125,7 | 126 | 126,4 | 125,8 | 125,8 | 125,6 | 125,6 | 125,7 | 125,7 | 125,5 | |
| Hà Lan | 123,7 | 124,3 | 124,3 | 124 | 124,2 | 124,1 | 125,9 | 126,4 | 126,8 | 127,9 |
Hiểu về chỉ số PPI hàng tiêu dùng không lâu bền Tây Ban Nha
Nhịp điệu biến động giá bán buôn do các cơ sở chế tạo tại Tây Ban Nha áp dụng cho các sản phẩm tiêu dùng không lưu cất lâu được tổng hợp tại đây. Nội dung bám sát các mặt hàng lương thực, nước giải khát và vật phẩm chăm sóc cá nhân, không tính đến các loại hàng hóa có vòng đời dài. Điểm đáng chú ý là chỉ số này giúp quan sát rõ phản ứng của ngành công nghiệp thực phẩm trước những biến đổi của chi phí đầu vào nông nghiệp.
Bản thông tin được phát hành theo tháng và các số liệu gần nhất thường mang tính dự báo sơ bộ trước khi được hoàn thiện vào kỳ kế tiếp. Chuyên gia khuyến nghị so sánh các mốc thời gian cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu các tác động mang tính chu kỳ mùa vụ của ngành.
Các thắc mắc thường gặp xoay quanh mức độ tác động của thị trường nông sản đến chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng nhanh.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào chiếm tỷ trọng lớn trong bảng này?
- Các sản phẩm chế biến từ lương thực, thực phẩm và đồ uống phục vụ nhu cầu hàng ngày.
- Tần suất công bố dữ liệu diễn ra như thế nào?
- Thông tin được cập nhật định kỳ mỗi tháng một lần theo lịch chung của khu vực.
- Cách tránh sai lệch khi xem biểu đồ là gì?
- Nên quan sát xu hướng qua nhiều tháng thay vì chỉ dựa vào một điểm dữ liệu đơn lẻ.