Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Séc
Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Séc của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 125,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất phương tiện vận tải khác | |||||||||||
| Séc | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 126 | 125,3 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | |
| Đan Mạch | 118,9 | 118,8 | 118,7 | 118 | 118 | 117,1 | 116,6 | 116,6 | 116,6 | 116,1 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Séc
Biến động giá xuất xưởng của ngành chế tạo các phương tiện giao thông chuyên biệt ngoài ô tô tại Séc được phản ánh rõ nét qua chỉ tiêu này. Phạm vi bao gồm việc lắp ráp và sản xuất các phương tiện như tàu hỏa, thiết bị bay hoặc phương tiện chuyên dụng khác, nhưng loại trừ các dịch vụ vận tải thương mại. Khác với các chỉ số giá tiêu dùng phổ biến, số liệu này bám sát sát sườn chi phí đầu ra của các nhà thầu cơ khí nặng.
Người xem cần lưu ý đối chiếu mức tăng trưởng với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động từ các đơn hàng lớn mang tính thời vụ. Các con số mới nhất thường mang tính ước lượng ban đầu và có khả năng được điều chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo khi có thêm thông tin từ doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
- Phương tiện vận tải khác gồm những loại gì?
- Bao gồm phương tiện đường sắt, thiết bị hàng không và một số loại xe chuyên dụng đặc thù.
- Chỉ số này phản ánh chi phí của ai?
- Phản ánh mức giá mà các nhà sản xuất phương tiện thu về khi giao hàng cho đối tác.
- Làm thế nào để tránh sai sót khi đọc số liệu tháng?
- Nên quan sát xu hướng dài hạn hoặc so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn tháng gần nhất.