Chỉ số PPI khai khoáng Séc
Chỉ số PPI khai khoáng Séc của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 181,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng | |||||||||||
| Séc | 181,6 | 181,6 | 180,3 | 177,7 | 176,4 | 175,9 | 176,1 | 176,3 | 176,1 | 176,3 | |
| Đan Mạch | 242,3 | 274 | 330,4 | 226,9 | 221,4 | 197,2 | 198,4 | 201,9 | 202,3 | 209,2 |
Hiểu về chỉ số PPI khai khoáng Séc
Sự dịch chuyển về chi phí chào bán từ các mỏ khai khoáng và khai thác vật liệu thô tại Trung Âu được phản ánh rõ nét qua đồ thị này. Chỉ số tập trung đo lường mức giá giao dịch thực tế ngay tại cửa mỏ đối với các sản phẩm quặng và khoáng sản chưa tinh luyện, tách biệt với các ngành công nghiệp chế biến sâu tiếp theo. Trọng tâm của biểu đồ là áp lực lơ lửng từ khâu cung ứng nguyên liệu đầu vào cho toàn bộ hệ thống công nghiệp.
Việc phân tích đòi hỏi người dùng cập nhật các đợt đính chính số liệu từ thông báo định kỳ vì dữ liệu sơ bộ thường chịu nhiều biến động ngắn hạn. Những thay đổi bất thường về giá năng lượng dùng trong khai thác có thể làm lệch nhịp độ chung của toàn kỳ. Do đó, việc so sánh biến động với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để loại bỏ nhiễu động mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này đại diện cho khâu nào trong chuỗi giá trị?
- Chỉ số đại diện cho khâu sản xuất và bán hàng đầu ra ngay tại cổng mỏ.
- Vì sao các giá trị thống kê có thể thay đổi sau lần công bố đầu tiên?
- Do thông tin từ các doanh nghiệp khai thác gửi về bổ sung làm thay đổi kết quả ước tính ban đầu.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng giá thực chất?
- Người xem nên đối chiếu mức tăng giảm với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào kỳ liền kề.