Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Romania

Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 149,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 15-08-2026 07:11

Chỉ tiêu này trong bảng PPI

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khai khoáng khác
Romania149,9149,7150,2149147,8146,1144,8144,6144,1144
Séc171,2170,3168,2166,8164,4163,5163,1163,1162,2162,8

Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Romania

Biểu đồ ghi lại nhịp điệu biến động của biểu phí xuất xưởng đối với nhóm tài nguyên mỏ ngoài năng lượng tại thị trường Romania, tính theo mốc gốc định kỳ. Thước đo này phản ánh mức độ thay đổi chi phí mà các nhà sản xuất tại cửa mỏ phải gánh chịu trước khi đưa vật liệu thô ra thị trường tiêu thụ.

Khi phân tích dữ liệu, người xem cần chú ý đến yếu tố thời vụ và các bản cập nhật ước tính thường xuất hiện trong các kỳ công bố tiếp theo. Thay vì chỉ nhìn vào biến động giữa hai tháng liền kề, việc so sánh mức độ thay đổi với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động ngắn hạn do chu kỳ sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số này phản ánh điều gì đối với thị trường vật liệu thô?
Thước đo ghi nhận sự biến động về giá bán ngay tại cổng mỏ của các doanh nghiệp khai thác.
Vì sao cần quan sát dữ liệu theo góc nhìn so với cùng kỳ năm trước?
Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu động mang tính thời vụ trong hoạt động khai thác.
Số liệu ban đầu có thường xuyên được điều chỉnh hay không?
Các giá trị công bố thường trải qua quá trình rà soát và cập nhật trong những kỳ tiếp theo.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế