Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Romania
Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 139,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên | |||||||||||
| Romania | 139,2 | 137,4 | 136,9 | 139,9 | 125 | 125,8 | 123,5 | 126,7 | 125,9 | 124,5 | |
| Séc | 178,7 | 188,7 | 179,3 | 154,3 | 148,4 | 147,9 | 152,5 | 155,3 | 158,3 | 158,9 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Romania
Đường đi của mức giá xuất xưởng do các đơn vị khai thác dầu mỏ và khí thiên nhiên tại quốc gia Đông Nam Âu áp dụng được thể hiện rõ trên biểu đồ. Dữ liệu phản ánh giá trị thương mại tại điểm xuất phát của chuỗi cung ứng năng lượng, loại trừ khâu lưu kho và vận chuyển xa.
Người sử dụng số liệu cần ghi nhớ rằng các giá trị công bố gần đây nhất thường là ước tính ban đầu và sẽ được chuẩn hóa trong các bản tin sau. Đánh giá biến động nên dựa trên cơ sở so sánh với cùng kỳ năm trước nhằm loại trừ các yếu tố chu kỳ thời tiết ảnh hưởng đến sản lượng khai thác.
Câu hỏi thường gặp
- Mức giá này có bao gồm thuế giá trị gia tăng không?
- Các chỉ số giá sản xuất thường loại bỏ các loại thuế gián thu để phản ánh đúng chi phí gốc.
- Biến động của chỉ số này phản ánh điều gì?
- Nó cho thấy áp lực lạm phát từ khâu đầu vào cơ bản nhất của nền kinh tế.
- Có nên dùng số liệu tháng liền trước để làm chuẩn không?
- Số tháng liền trước dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bất thường ngắn hạn nên ít tin cậy hơn.