Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Pháp
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Pháp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 119,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất sản phẩm cao su và nhựa | |||||||||||
| Pháp | 119,3 | 117,8 | 115 | 113,4 | 113,2 | 113,3 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,5 | |
| Ý | 120,5 | 119 | 116 | 113,6 | 112,9 | 112,9 | 113,1 | 113,4 | 113,8 | 114 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Pháp
Thông số kinh tế này phản ánh sự biến đổi của mức giá tính trên từng đơn vị sản phẩm nhựa và cao su xuất xưởng trong phạm vi nước Pháp. Nội dung bao hàm các loại nhựa tấm, ống dẫn và vật liệu đàn hồi công nghiệp, không bao gồm các sản phẩm tiêu dùng đã qua phân phối thương mại. Điểm riêng biệt của thông số này là mức độ nhạy cảm cao với chi phí năng lượng đầu vào của các xưởng gia công.
Quá trình theo dõi đòi hỏi việc nắm bắt các đợt điều chỉnh định kỳ đối với danh mục sản phẩm đại diện. Nên kết hợp đối chiếu giữa tốc độ tăng theo tháng và tốc độ tăng theo năm để có góc nhìn toàn diện. Tránh dùng tuyệt đối hóa một con số đơn lẻ trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động bất thường.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành hàng nào chịu trách nhiệm chính tạo nên chỉ số này?
- Các cơ sở chế tạo sản phẩm từ nhựa và vật liệu cao su tại Pháp.
- Việc kết hợp xem xét hai góc độ thời gian mang lại lợi ích gì?
- Giúp vừa thấy được nhịp biến động ngắn hạn vừa nắm bắt được xu thế dài hạn.
- Yếu tố chi phí nào dễ làm lệch nhịp chỉ số này nhất?
- Chi phí năng lượng và điện lực phục vụ cho dây chuyền ép phun nhựa.