Chỉ số giá sản xuất da Pháp
Chỉ số giá sản xuất da Pháp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 128,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất da và sản phẩm có liên quan | |||||||||||
| Pháp | 128,8 | 128,8 | 128,8 | 128,8 | 128,7 | 128,6 | 124,9 | 124,3 | 124,4 | 124,4 | |
| Ý | 119,8 | 117,5 | 117,3 | 119,6 | 118,9 | 119,1 | 119,6 | 119,9 | 118,7 | 118,1 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất da Pháp
Đường đi của mức giá áp dụng cho các sản phẩm bằng da tại cửa nhà máy trong phạm vi nền kinh tế Pháp, thể hiện xu hướng thay đổi chi phí sản xuất công nghiệp. Đối tượng khảo sát gồm các xưởng thuộc da, cơ sở gia công đồ da và các nhà chế tạo thành phẩm, loại trừ các khâu trung gian thương mại. Chỉ tiêu này giúp phân tách diễn biến đặc thù của ngành da giày Pháp so với bức tranh chung của toàn liên minh.
Các giá trị được tổng hợp và công bố định kỳ hàng tháng, trong đó các con số mới nhất mang tính sơ bộ và có thể được đính chính sau đó. Người sử dụng nên thận trọng trước các biến động ngắn hạn do yếu tố thời vụ gây ra trong năm. Phương pháp phân tích tối ưu là quan sát chuỗi biến động so với cùng kỳ năm trước nhằm nhận diện đúng xu thế dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm giá bán tại các cửa hàng thời trang không?
- Không, số liệu chỉ ghi nhận mức giá tại xưởng sản xuất trước khi đưa đi tiêu thụ.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng mà không bị nhiễu?
- Cần so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ dựa vào tháng liền kề trước đó.
- Tần suất cập nhật số liệu diễn ra như thế nào?
- Thông tin được phát hành đều đặn theo tháng với các kỳ điều chỉnh tiếp theo nếu cần.