Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Litva
Chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Litva của Châu Âu kỳ 11-2003 đạt 129,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 11-2003. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | |||||||||||
| Litva | |||||||||||
| Slovenia | 128,9 | 129 | 128,2 | 126,8 | 113,2 | 113,3 | 112,5 | 112 | 112,9 | 112,7 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI công nghiệp chế biến, chế tạo khác Litva
Thước đo chuyên biệt theo dõi biến động giá bán do các doanh nghiệp công nghiệp vùng Baltic sản xuất và cung ứng ra thị trường. Phạm vi loại trừ các ngành khai thác tài nguyên thiên nhiên, luyện kim cơ bản và sản xuất điện năng để giữ sự tập trung vào lĩnh vực chế tạo khác. Khác biệt lớn nhất so với các chỉ số tổng hợp toàn ngành là mức độ phản ánh chi tiết đến từng ngóc ngách của phân khúc sản xuất quy mô vừa và nhỏ.
Người đọc cần cẩn trọng khi so sánh số liệu giữa các tháng có số ngày làm việc chênh lệch do kỳ nghỉ hoặc ngày lễ kéo dài. Các nhà phân tích thường ưu tiên sử dụng tỷ lệ thay đổi so với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu các yếu tố nhiễu do chu kỳ sản xuất hàng năm gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi hàng hóa của chỉ tiêu gồm những gì?
- Các sản phẩm thuộc ngành chế biến và chế tạo chưa được phân loại vào các nhóm trọng điểm lớn.
- Vì sao biểu đồ có thể xuất hiện các nhịp trồi sụt mạnh?
- Biến động chi phí nguyên liệu đầu vào hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng có thể làm giá xuất xưởng thay đổi đột ngột.
- Số liệu có phản ánh đúng giá thực tế giao dịch không?
- Các cơ quan thu thập dữ liệu dựa trên bảng giá thực tế do các doanh nghiệp sản xuất kê khai định kỳ.