Chỉ số PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Litva
Chỉ số PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 119,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất sản phẩm cao su và nhựa | |||||||||||
| Litva | 119,8 | 119,4 | 114,3 | 105 | 101,7 | 101,2 | 102,5 | 102,5 | 103,1 | 103,4 | |
| Slovenia | 127,5 | 125,1 | 122,6 | 120 | 120 | 119,9 | 120 | 119,9 | 120,7 | 120,7 |
Hiểu về chỉ số PPI sản xuất sản phẩm cao su và nhựa Litva
Biểu đồ ghi nhận nhịp độ trồi sụt của biểu giá bán ra đối với các loại cấu kiện nhựa và sản phẩm cao su do các nhà máy nội địa định đoạt. Khảo sát tập trung vào các mặt hàng vật liệu công nghiệp đầu ra, bỏ qua khâu dịch vụ thương mại và các khoản phụ phí vận chuyển ngoại vi. Khác với thước đo lạm phát tổng thể, thông số này chỉ cô lập diễn biến giá cả bên trong một nhánh công nghiệp chế biến cụ thể.
Người xem cần lưu ý các kỳ công bố gần nhất thường mang tính ước lượng và sẽ được gọt giũa khi có thêm thông tin từ doanh nghiệp. Để đọc hiểu chuẩn xác, việc đối chiếu mức giá với tháng tương ứng của năm trước mang lại góc nhìn đáng tin cậy hơn so với việc nhìn vào biến động tháng liền kề. Cần cẩn trọng trước các cú sốc nguyên liệu đầu vào ngoại nhập có thể làm biến dạng xu hướng chung.
Câu hỏi thường gặp
- Đại lượng này đo lường khu vực nào ở Litva?
- Chỉ số tập trung vào khâu sản xuất công nghiệp các mặt hàng từ nhựa và cao su.
- Có nên dùng số liệu này để dự báo lạm phát chung không?
- Chỉ số chỉ phản ánh một góc nhỏ của sản xuất công nghiệp nên cần kết hợp thêm nhiều dữ liệu khác.
- Vì sao số liệu các kỳ gần đây có thể thay đổi?
- Cơ quan thống kê thường cập nhật lại khi nhận đủ bản kê khai từ các xưởng công nghiệp.