Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Litva
Chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Litva của Châu Âu kỳ 12-2000 đạt 29,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 12-2000. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên | |||||||||||
| Litva | |||||||||||
| Ba Lan | 169,7 | 176,4 | 168,8 | 170 | 120,6 | 113,8 | 112,6 | 116,3 | 118,1 | 122,9 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên Litva
Biểu đồ cung cấp góc nhìn về mức độ trồi sụt của giá bán tài nguyên năng lượng từ các giếng khoan và mỏ khoáng sản tại quốc gia vùng Baltic. Phạm vi tính toán tập trung vào giá giao dịch thực tế tại cửa mỏ, tách biệt hoàn toàn với chi phí logistics hay thuế tiêu thụ.
Người dùng cần cẩn trọng với các số liệu sơ bộ ở kỳ gần nhất vì chúng thường có xu hướng được tính toán lại khi có thêm dữ liệu bổ sung. Việc phân tích nên ưu tiên đặt cạnh mốc thời gian cùng kỳ năm trước để thấy rõ bức tranh tăng trưởng thực chất thay vì chỉ nhìn vào biến động tháng đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có phản ánh giá nhập khẩu năng lượng không?
- Hoàn toàn không, chỉ tiêu chỉ đo lường sản lượng và giá cả khai thác nội địa.
- Độ trễ của dữ liệu thường kéo dài trong bao lâu?
- Các số liệu ước tính ban đầu thường được rà soát và chuẩn hóa trong các lần công bố tiếp theo.
- Vì sao phải so sánh với cùng kỳ năm trước?
- Cách làm này giúp triệt tiêu các yếu tố dao động theo mùa vụ vốn rất mạnh trong ngành năng lượng.