Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm khu vực đồng euro
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm khu vực đồng euro kỳ 06-2026 đạt 128,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thực phẩm | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 128,3 | 128,7 | 128,8 | 128,6 | 128,2 | 128,6 | 129,4 | 129,7 | 130,2 | 130,8 | |
| Liên minh châu Âu | 128,9 | 129,3 | 129,5 | 129,4 | 128,9 | 129,3 | 129,9 | 130,4 | 130,9 | 131,5 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm khu vực đồng euro
Chuỗi thông tin trực quan phác họa nhịp tăng giảm của mặt bằng giá bán sản phẩm từ các cơ sở chế biến thực phẩm thuộc khu vực sử dụng đồng tiền chung châu Âu. Phạm vi bao quát toàn bộ các hoạt động biến đổi nông hải sản thành thành phẩm lương thực, loại trừ khâu bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng.
Khi đọc hiểu dữ liệu, cần ghi nhớ rằng các con số mới nhất thường mang tính ước tính và sẵn sàng nhận điều chỉnh kỹ thuật. Giới phân tích thường khuyến nghị quan sát nhịp biến động theo năm thay vì tháng để tránh bị nhiễu bởi các đợt biến động nguyên liệu nông sản theo mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Khâu nào trong chuỗi cung ứng thực phẩm được ghi nhận trong biểu đồ?
- Chỉ số tập trung vào giai đoạn xuất xưởng tại các nhà máy chế biến lương thực.
- Biến động giá bán lẻ có nằm trong phạm vi đo lường của thước đo này không?
- Không, số liệu chỉ phản ánh mức giá bán ra từ nhà sản xuất chứ không tính giá tại cửa hàng.
- Tại sao việc so sánh theo năm thường được ưu tiên hơn so với theo tháng?
- Cách làm này giúp loại bỏ các biến động mang tính chu kỳ thời vụ của nguồn cung nông sản.