Chỉ số PPI sản xuất giấy Hy Lạp
Chỉ số PPI sản xuất giấy Hy Lạp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 130,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy | |||||||||||
| Hy Lạp | 130,8 | 130,3 | 130,2 | 129,4 | 130,2 | 128,8 | 128,6 | 128,3 | 128,5 | 128,7 | |
| Bulgaria | 137,1 | 136,6 | 136,4 | 136,1 | 136,3 | 136 | 135,7 | 136 | 136,8 | 136,8 |
Hiểu về chỉ số PPI sản xuất giấy Hy Lạp
Biểu đồ ghi nhận biên độ biến đổi của biểu giá xuất xưởng đối với ngành chế tạo giấy và các sản phẩm từ giấy tại Hy Lạp. Thước đo này bám sát giá bán thực tế của các nhà máy sản xuất bao bì giấy, thùng carton và giấy in ấn, không tính các sản phẩm nhập khẩu nguyên chiếc từ nước ngoài. Điểm khác biệt so với các chỉ số giá tiêu dùng là nó phản ánh áp lực chi phí ngay từ gốc rễ sản xuất công nghiệp.
Thông tin về biến động giá được ban hành định kỳ hàng tháng, trong đó những con số cập nhật gần nhất thường mang tính ước lượng sơ bộ. Người theo dõi thị trường cần lưu ý rằng chi phí nguyên liệu giấy phế liệu và giá năng lượng biến động mạnh có thể tạo ra các bước nhảy vọt trên đồ thị. Phép so sánh hữu ích nhất là đặt tháng hiện tại cạnh cùng tháng năm trước để loại bỏ nhiễu động mùa vụ.
(Tài liệu tiếp tục...)
Câu hỏi thường gặp
- Ngành giấy tại Hy Lạp tập trung vào phân khúc nào?
- Chủ yếu là bao bì công nghiệp, thùng carton đóng gói và các sản phẩm giấy vệ sinh.
- Số liệu ước tính ban đầu có được đính chính sau đó không?
- Có, cơ quan thống kê thường điều chỉnh số liệu trong các kỳ công bố tiếp theo khi có đủ dữ liệu.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng thực sự của chi phí?
- Cần quan sát chuỗi số liệu nhiều tháng liên tục và so sánh với cùng kỳ năm trước.