Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất đồ nội thất Hungary
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất đồ nội thất Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 139,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất đồ nội thất | |||||||||||
| Hungary | 139,1 | 139,9 | 141,7 | 141,5 | 140,1 | 139,8 | 139,5 | 139,4 | 139 | 139,2 | |
| Khu vực đồng euro | 124,1 | 123,7 | 123,1 | 122,7 | 122,4 | 122,4 | 121,8 | 121,7 | 121,6 | 121,4 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất đồ nội thất Hungary
Con số mô tả nhịp độ tăng giảm giá cả của ngành sản xuất đồ nội thất tính tại cửa nhà xưởng thuộc lãnh thổ Hungary. Cơ cấu tính toán tập trung vào giá thành sản phẩm bàn ghế và thiết bị nội thất hoàn chỉnh, loại trừ mọi chi phí phát sinh từ khâu vận chuyển thương mại và phân phối bán lẻ. Khác với các chỉ số đo lường sức mua của hộ gia đình, thước đo này chuyên biệt hóa vào việc theo dõi áp lực chi phí từ phía nguồn cung công nghiệp.
Người tra cứu nên lưu ý rằng các biến động mang tính thời điểm trong tháng có thể bị bóp méo bởi kỳ nghỉ dài hoặc sự thay đổi về giá nguyên liệu thô nhập khẩu. Do đó, việc theo dõi biểu đồ theo góc nhìn dài hạn qua các quý sẽ giúp hạn chế tối đa các kết luận sai lệch do yếu tố mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có phản ánh biến động giá nguyên liệu gỗ không?
- Có một phần gián tiếp thông qua việc chi phí nguyên liệu được chuyển hóa vào giá xuất xưởng.
- Làm thế nào để tránh nhiễu động khi đọc biểu đồ theo tháng?
- Nên kết hợp quan sát tốc độ biến động so với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn tháng liền kề.
- Dữ liệu có bao gồm sản phẩm nội thất nhập khẩu không?
- Không, hệ thống chỉ tính cho hàng hóa do các cơ sở công nghiệp nội địa sản xuất.