Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Hungary
Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 188,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Hungary | 188,5 | 189,1 | 189,4 | 184,5 | 183,5 | 188,9 | 177,1 | 178,2 | 178 | 178,2 | |
| Khu vực đồng euro | 133,2 | 132,9 | 132,2 | 131,5 | 131,2 | 130,7 | 130,2 | 129,7 | 129,6 | 129,3 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Hungary
Hệ thống chỉ số ghi chép diễn biến chi phí xuất xưởng do các đơn vị khai thác tài nguyên mỏ và khoáng sản khác tại Hungary thiết lập trên cơ sở giá giao dịch thực tế. Dữ liệu này bóc tách phần biến động chi phí phát sinh trước khi nguyên liệu bước vào dây chuyền chế biến công nghiệp sâu.
Người quan sát nên lưu ý rằng các con số công bố định kỳ thường trải qua những lần tinh chỉnh khi có thêm dữ liệu bổ sung từ doanh nghiệp. Việc phân tích chuỗi thời gian nên ưu tiên góc nhìn đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm hạn chế tác động từ các yếu tố chu kỳ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào được đặt làm tâm điểm theo dõi trong biểu đồ này?
- Sự dịch chuyển về mức giá do bên bán thiết lập ngay tại địa điểm khai thác khoáng sản.
- Vì sao các bản công bố sơ bộ thường có sự thay đổi sau đó?
- Quá trình thu thập thông tin bổ sung từ các đơn vị khai thác khiến số liệu phải được tính toán lại.
- Làm thế nào để tránh hiểu nhầm về nhịp tăng trưởng ngắn hạn?
- Người xem nên đặt dữ liệu tháng vào khung so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ xét kỳ liền kề.